Kaori Dict

勉強運

べんきょううん

benkyouun

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG VẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's fate (fortune) as concerns studies

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強運 (べんきょううん) — one's fate (fortune) as concerns studies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict