Kaori Dict

青蓮院流

しょうれんいんりゅう

shouren'inryuu

Âm Hán-Việt: THANH LIÊN VIỆN LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shorenin school of calligraphy; Sonen school; Oie school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青蓮院流 (しょうれんいんりゅう) — Shorenin school of calligraphy; Sonen school; Oie school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict