Kaori Dict

河津掛け

かわづがけ

kawazugake

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.hooking backward counter throw

  2. danh từ

    2.one-leg entanglement (judo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河津掛け (かわづがけ) — hooking backward counter throw | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict