赤子の腕をひねる
あかごのうでをひねる
akagonoudewohineru
Cách viết khác: 赤子の腕を捻る・赤子の腕をねじる · Cách đọc khác: あかごのうでをねじる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るhiếmthành ngữ
1.to take candy from a baby; to accomplish something with ease; to twist a baby's arm
あかごのうでをひねる
akagonoudewohineru
Cách viết khác: 赤子の腕を捻る・赤子の腕をねじる · Cách đọc khác: あかごのうでをねじる
1.to take candy from a baby; to accomplish something with ease; to twist a baby's arm