Kaori Dict

斜陽産業

しゃようさんぎょう

shayousangyou

Âm Hán-Việt: TÀ DƯƠNG SẢN NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sunset industry; declining industry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Needless to say, dealing in rice is a declining industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜陽産業 (しゃようさんぎょう) — sunset industry; declining industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict