Kaori Dict

早退届

そうたいとどけ

soutaitodoke

Âm Hán-Việt: TẢO THOÁI GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.written request for permission to leave early (school, work, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早退届 (そうたいとどけ) — written request for permission to leave early (school, work, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict