Kaori Dict

信託報酬

しんたくほうしゅう

shintakuhoushuu

Âm Hán-Việt: TÍN THÁC BÁO THÙ

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.trust fee; custodian fee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信託報酬 (しんたくほうしゅう) — trust fee; custodian fee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict