Kaori Dict

累積債務

るいせきさいむ

ruisekisaimu

Âm Hán-Việt: LUỴ TÍCH TRÁI VỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cumulative debt; debt accumulation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累積債務 (るいせきさいむ) — cumulative debt; debt accumulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict