Kaori Dict

揉烏帽子

もみえぼし

momieboshi

Âm Hán-Việt: NHU Ô MẠO TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soft, crumpled, unlacquered headwear (often worn by soldiers under their helmets from the Kamakura period onward)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揉烏帽子 (もみえぼし) — soft, crumpled, unlacquered headwear (often worn by soldiers under their helmets from the Kamakura period onward) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict