Kaori Dict

在り

あり

ari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    1.existing (at the present moment)

  2. tính từ đuôi なdanh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.alright; acceptable; passable

  3. irregular ru verb, plain form ends with -ritự động từthường viết bằng kanavăn viết trang trọng

    3.to be (usu. of inanimate objects); to have

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Walls have ears, shouji have eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在り (あり) — existing (at the present moment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict