Kaori Dict

気門

きもん

kimon

Âm Hán-Việt: KHÍ MÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spiracle (respiratory pores in the body of insects)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気門 (きもん) — spiracle (respiratory pores in the body of insects) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict