Kaori Dict

鬼門

きもん

kimon

Âm Hán-Việt: QUỶ MÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the northeastern (unlucky) direction; person or thing to be avoided; the demon's gate

  2. danh từ

    2.weak point; Achilles' heel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼門 (きもん) — the northeastern (unlucky) direction; person or thing to be avoided; the demon's gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict