Kaori Dict

避妊具

ひにんぐ

hiningu

Âm Hán-Việt: TỊ NHÂM CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.contraceptive device; birth-control device

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避妊具 (ひにんぐ) — contraceptive device; birth-control device | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict