Kaori Dict

軌道に乗る

きどうにのる

kidouninoru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to be on track; to be going to plan

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    2.to enter orbit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When your business gets rolling we'll talk about an increase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軌道に乗る (きどうにのる) — to be on track; to be going to plan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict