Kaori Dict

元の鞘に収まる

もとのさやにおさまる

motonosayaniosamaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to bury the hatchet; to make up; to be reconciled; to be reunited (e.g. couple); to be reinstated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything went back in place.

  • Two years ago Tom and Mary split up, but recently they got together again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元の鞘に収まる (もとのさやにおさまる) — to bury the hatchet; to make up; to be reconciled; to be reunited (e.g. couple); to be reinstated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict