Kaori Dict

婚姻手続

こんいんてつづき

kon'intetsuzuki

Âm Hán-Việt: HÔN NHÂN THỦ TỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage procedures; procedure of marriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻手続 (こんいんてつづき) — marriage procedures; procedure of marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict