Kaori Dict

国民純福祉

こくみんじゅんふくし

kokuminjunfukushi

Âm Hán-Việt: QUỐC DÂN THUẦN PHÚC CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.net national welfare; NNW

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国民純福祉 (こくみんじゅんふくし) — net national welfare; NNW | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict