Kaori Dict

尿道海綿体

にょうどうかいめんたい

nyoudoukaimentai

Âm Hán-Việt: NIỆU ĐẠO HẢI MIÊN THỂ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿道海綿体 (にょうどうかいめんたい) — corpus spongiosum penis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict