Kaori Dict

惚け茄子

ぼけなす

bokenasu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịthường viết bằng kana

    1.slow-witted person; dimwit; halfwit

  2. danh từ

    2.faded, dull-colored eggplant

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惚け茄子 (ぼけなす) — slow-witted person; dimwit; halfwit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict