Kaori Dict

胎児死亡

たいじしぼう

taijishibou

Âm Hán-Việt: THAI NHI TỬ VONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fetal death (foetal); embryonic demise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎児死亡 (たいじしぼう) — fetal death (foetal); embryonic demise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict