Kaori Dict

腹腔穿刺

ふくくうせんし

fukukuusenshi

Âm Hán-Việt: PHÚC KHOANG XUYÊN THÍCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.abdominocentesis; abdominal paracentesis; peritoneal tap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹腔穿刺 (ふくくうせんし) — abdominocentesis; abdominal paracentesis; peritoneal tap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict