Kaori Dict

肛門出血

こうもんしゅっけつ

koumonshukketsu

Âm Hán-Việt: GIANG MÔN XUẤT HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anal bleeding; bleeding of the anus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肛門出血 (こうもんしゅっけつ) — anal bleeding; bleeding of the anus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict