Kaori Dict

源五郎

げんごろう

gengorou

Âm Hán-Việt: NGUYÊN NGŨ LANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.diving beetle

  2. danh từ

    2.Japanese predacious diving beetle (Cybister japonicus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源五郎 (げんごろう) — diving beetle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict