Kaori Dict

貧乏暇なし

びんぼうひまなし

binbouhimanashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.a poor man has no time for leisure; there is no rest for the poor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Poor men have no leisure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏暇なし (びんぼうひまなし) — a poor man has no time for leisure; there is no rest for the poor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict