Kaori Dict

処女懐胎

しょじょかいたい

shojokaitai

Âm Hán-Việt: XỬ NỮ HOÀI THAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virgin birth (esp. of Jesus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

処女懐胎 (しょじょかいたい) — virgin birth (esp. of Jesus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict