Kaori Dict

窒素族元素

ちっそぞくげんそ

chissozokugenso

Âm Hán-Việt: TRẤT TỐ TỘC NGUYÊN TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nitrogen group (group 15 of the periodic table)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窒素族元素 (ちっそぞくげんそ) — nitrogen group (group 15 of the periodic table) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict