Kaori Dict

遷移元素

せんいげんそ

sen'igenso

Âm Hán-Việt: THIÊN DI NGUYÊN TỐ

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.transition element; transition metal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遷移元素 (せんいげんそ) — transition element; transition metal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict