Kaori Dict

閉塞感

へいそくかん

heisokukan

Âm Hán-Việt: BẾ TẮC CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.locked up feeling; cooped up feeling; feeling of entrapment; feeling of hopelessness; being in a bind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉塞感 (へいそくかん) — locked up feeling; cooped up feeling; feeling of entrapment; feeling of hopelessness; being in a bind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict