Kaori Dict

自傷癖

じしょうくせ

jishoukuse

Âm Hán-Việt: TỰ THƯƠNG PHÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(practice of) self-injury; (habit of) self-harm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自傷癖 (じしょうくせ) — (practice of) self-injury; (habit of) self-harm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict