山縞馬
やましまうま
yamashimauma
Âm Hán-Việt: SƠN CẢO MÃ
Cách viết khác: 山斑馬 · Cách đọc khác: ヤマシマウマ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.mountain zebra (Equus zebra)
やましまうま
yamashimauma
Âm Hán-Việt: SƠN CẢO MÃ
Cách viết khác: 山斑馬 · Cách đọc khác: ヤマシマウマ
1.mountain zebra (Equus zebra)