Kaori Dict

快然

かいぜん

kaizen

Âm Hán-Việt: KHOÁI NHIÊN

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たる

    1.happy; elated; good mood; pleasant feelings

  2. tính từ đuôi な

    2.cured (of an illness); recovered (from an illness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快然 (かいぜん) — happy; elated; good mood; pleasant feelings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict