Kaori Dict

塊然

かいぜん

kaizen

Âm Hán-Việt: KHỐI NHIÊN

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たる

    1.isolated; immobile

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塊然 (かいぜん) — isolated; immobile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict