Kaori Dict

此処に於て

ここにおいて

kokonioite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. liên từthường viết bằng kana

    1.now; at this time

  2. liên từthường viết bằng kana

    2.as such; for this reason; hence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此処に於て (ここにおいて) — now; at this time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict