沖縄口
うちなあぐち
uchinaaguchi
Âm Hán-Việt: XUNG MẪN KHẨU
Cách đọc khác: うちなーぐち・ウチナーグチ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Okinawan language; Okinawan dialect
うちなあぐち
uchinaaguchi
Âm Hán-Việt: XUNG MẪN KHẨU
Cách đọc khác: うちなーぐち・ウチナーグチ
1.Okinawan language; Okinawan dialect