Kaori Dict

高灯台

たかとうだい

takatoudai

Âm Hán-Việt: CAO ĐĂNG ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tall lamp or candle stand; tall candlestick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高灯台 (たかとうだい) — tall lamp or candle stand; tall candlestick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict