Kaori Dict

胎児認知

たいじにんち

taijininchi

Âm Hán-Việt: THAI NHI NHẬN TRI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recognition of an unborn child (for the purposes of claiming nationality)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎児認知 (たいじにんち) — recognition of an unborn child (for the purposes of claiming nationality) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict