Kaori Dict

菩提道場

ぼだいどうじょう

bodaidoujou

Âm Hán-Việt: BỒ ĐỀ ĐẠO TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Bodhi-manda (place of Buddhist practice or meditation, esp. the place under the bodhi tree where Buddha attained enlightenment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩提道場 (ぼだいどうじょう) — Bodhi-manda (place of Buddhist practice or meditation, esp. the place under the bodhi tree where Buddha attained enlightenment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict