Kaori Dict

仕事に応募する

しごとにおうぼする

shigotonioubosuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to apply for a job; to apply for work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why not apply for that job?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕事に応募する (しごとにおうぼする) — to apply for a job; to apply for work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict