Kaori Dict

太極

たいきょく

taikyoku

Âm Hán-Việt: THÁI CỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taiji (in Chinese philosophy, the principle that embodies all potential things, incl. time and space)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太極 (たいきょく) — taiji (in Chinese philosophy, the principle that embodies all potential things, incl. time and space) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict