Kaori Dict

大局

たいきょく

taikyoku

Âm Hán-Việt: ĐẠI CỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.general situation; whole situation; larger picture; main point

  2. danh từgo (game)

    2.overall situation of a game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We should judge matters on a broader basis.

  • You need to look at the big picture here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大局 (たいきょく) — general situation; whole situation; larger picture; main point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict