托子
たくす
takusu
Âm Hán-Việt: THÁC TỬ
Cách đọc khác: たくし
意味Nghĩa
- danh từ
1.saucer (for a teacup)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お母様、あたくしも結婚しとうございます。
Mẹ ơi, con cũng muốn kết hôn.
たくす
takusu
Âm Hán-Việt: THÁC TỬ
Cách đọc khác: たくし
1.saucer (for a teacup)
Mẹ ơi, con cũng muốn kết hôn.