Kaori Dict

八角

はっかく

hakkaku

Âm Hán-Việt: BÁT GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.octagon

  2. danh từviết tắt

    2.star anise (Illicium verum)

  3. danh từ

    3.sailfin poacher (Podothecus sachi)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八角 (はっかく) — octagon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict