Kaori Dict

床掃除

ゆかそうじ

yukasouji

Âm Hán-Việt: SÀNG TẢO TRỪ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cleaning the floor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wanted a better job than cleaning office floors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床掃除 (ゆかそうじ) — cleaning the floor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict