Kaori Dict

太陽潮

たいようちょう

taiyouchou

Âm Hán-Việt: THÁI DƯƠNG TRÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solar tide (tides caused by the Sun)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽潮 (たいようちょう) — solar tide (tides caused by the Sun) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict