Kaori Dict

噴出岩

ふんしゅつがん

funshutsugan

Âm Hán-Việt: PHUN XUẤT NHAM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.extrusive rock; effusive rock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴出岩 (ふんしゅつがん) — extrusive rock; effusive rock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict