Kaori Dict

日頃の行い

ひごろのおこない

higoronookonai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.one's habitual behaviour (behavior)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"

    "Look! Thanks to you I'm getting dumped all the time." "Oh? Isn't it just because of your everyday behaviour?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日頃の行い (ひごろのおこない) — one's habitual behaviour (behavior) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict