Kaori Dict

連絡網

れんらくもう

renrakumou

Âm Hán-Việt: LIÊN LẠC VÕNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.contact network; phone tree; contact information for relevant people (in a given organization)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連絡網 (れんらくもう) — contact network; phone tree; contact information for relevant people (in a given organization) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict