Kaori Dict

寛政の改革

かんせいのかいかく

kanseinokaikaku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từlịch sử

    1.Kansei Reforms (series of conservative government measures; 1787-1793)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寛政の改革 (かんせいのかいかく) — Kansei Reforms (series of conservative government measures; 1787-1793) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict