Kaori Dict

桂園時代

けいえんじだい

keienjidai

Âm Hán-Việt: QUẾ VIÊN THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Keien period (between the end of the Russo-Japanese War and the Taisho Political Crisis, approx. 1905-1912)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂園時代 (けいえんじだい) — Keien period (between the end of the Russo-Japanese War and the Taisho Political Crisis, approx. 1905-1912) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict