Kaori Dict

転筋

てんきん

tenkin

Âm Hán-Việt: CHUYỂN CÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cramp in the calf

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転筋 (てんきん) — cramp in the calf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict